Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任安

Rén Ān

任安 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任安 trong tiếng Việt

Nhâm An (mất khoảng năm 90 TCN), tướng triều Hán, còn gọi là Nhâm Thiếu Khanh 任少卿

Tra từ liên quan