Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温婉溫婉

wēn wǎn

温婉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温婉 trong tiếng Việt

  1. dịu dàng
  2. nhẹ nhàng
Tra từ liên quan