涉水靴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
涉水靴
ủng lội nước; ủng chống nước cao cổ
Giản thể涉水靴
Phồn thể涉水靴
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng