Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涉水靴

shè shuǐ xuē

涉水靴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涉水靴 trong tiếng Việt

  1. ủng lội nước
  2. ủng chống nước cao cổ
Tra từ liên quan