Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥水

ní shuǐ

泥水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥水 trong tiếng Việt

nước bùn; bùn; nghề xây trát

Tra từ liên quan