Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仙姑

xiān gū

仙姑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仙姑 trong tiếng Việt

  1. nữ tiên
  2. nữ pháp sư
Tra từ liên quan