Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水电站水電站

shuǐ diàn zhàn

水电站 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水电站 trong tiếng Việt

nhà máy thủy điện

Tra từ liên quan