Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水电水電

shuǐ diàn

水电 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水电 trong tiếng Việt

điện hydro; hệ thống nước và điện

Tra từ liên quan