水电
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
水电
điện hydro; hệ thống nước và điện
Giản thể水电
Phồn thể水電
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng