Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水鹿

shuǐ lù

水鹿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水鹿 trong tiếng Việt

hươu sambar (Cervus unicolor)

Tra từ liên quan