Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水电工水電工

shuǐ diàn gōng

水电工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水电工 trong tiếng Việt

công việc nước và điện; thợ làm cả nước và điện

Tra từ liên quan