Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水灵灵水靈靈

shuǐ líng líng

水灵灵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水灵灵 trong tiếng Việt

xem 水靈|水灵[shui3 ling2]

Tra từ liên quan