水灵灵水靈靈 shuǐ líng líng 水灵灵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水灵灵 trong tiếng Việt xem 水靈|水灵[shui3 ling2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan