Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水灵水靈

shuǐ líng

水灵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水灵 trong tiếng Việt

(về trái cây, v.v.) tươi; (về người, v.v.) tràn đầy sức sống; trông khỏe mạnh; (về đôi mắt) ướt và sáng; long lanh

Tra từ liên quan