Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毒化

dú huà

毒化 là gì?

毒化 [dú huà] có nghĩa là đầu độc (thường là nghĩa bóng); làm đồi bại; xuyên tạc; gây hại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毒化 trong tiếng Việt

  1. đầu độc (thường là nghĩa bóng)
  2. làm đồi bại
  3. xuyên tạc
  4. gây hại

Cách đọc và ghi nhớ 毒化

毒化 được đọc là dú huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu độc (thường là nghĩa bóng); làm đồi bại; xuyên tạc; gây hại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan