Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毒剂震检毒劑震檢

dú jì zhèn jiǎn

毒剂震检 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毒剂震检 trong tiếng Việt

phát hiện khí độc

Tra từ liên quan