Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仁心仁术仁心仁術

rén xīn rén shù

仁心仁术 là gì?

仁心仁术 [rén xīn rén shù] có nghĩa là tấm lòng nhân hậu và kỹ năng thành thục (thành ngữ, từ Mạnh Tử); tư tưởng và hành động đều nhân ái.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仁心仁术 trong tiếng Việt

  1. tấm lòng nhân hậu và kỹ năng thành thục (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
  2. tư tưởng và hành động đều nhân ái

Cách đọc và ghi nhớ 仁心仁术

仁心仁术 được đọc là rén xīn rén shù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tấm lòng nhân hậu và kỹ năng thành thục (thành ngữ, từ Mạnh Tử); tư tưởng và hành động đều nhân ái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan