Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人间地狱人間地獄

rén jiān dì yù

人间地狱 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人间地狱 trong tiếng Việt

địa ngục trần gian (thành ngữ); chịu khổ sở như trong địa ngục Phật giáo khi còn sống; nghĩa bóng: trải qua thời gian khó chịu

Tra từ liên quan