Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仁德

rén dé

仁德 là gì?

仁德 [rén dé] có nghĩa là nhân đức liêm chính; tư tưởng cao thượng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仁德 trong tiếng Việt

  1. nhân đức liêm chính
  2. tư tưởng cao thượng

Cách đọc và ghi nhớ 仁德

仁德 được đọc là rén dé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân đức liêm chính; tư tưởng cao thượng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan