钦赐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
钦赐
(hoàng đế) ban tặng
Giản thể钦赐
Phồn thể欽賜
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng