钦北
quận Qinbei của thành phố Qinzhou 欽州市|钦州市[Qin1 zhou1 shi4], Quảng Tây
quận Qinbei của thành phố Qinzhou 欽州市|钦州市[Qin1 zhou1 shi4], Quảng Tây
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quận Qinbei của thành phố Qinzhou 欽州市|钦州市[Qin1 zhou1 shi4], Quảng Tây
›钦南Qīn nánQuận Qinnan của thành phố Qinzhou 欽州市|钦州市[Qin1 zhou1 shi4], Quảng Tây
›钦南区Qīn nán qūQuận Qinnan của thành phố Qinzhou 欽州市|钦州市[Qin1 zhou1 shi4], Quảng Tây
›钦州Qīn zhōuQinzhou, thành phố cấp địa khu ở Quảng Tây
›钦州市Qīn zhōu shìQinzhou, thành phố cấp địa khu ở Quảng Tây
›钦佩qīn pèingưỡng mộ; kính trọng; kính trọng ai đó rất nhiều
›钦仰qīn yǎngngưỡng mộ và tôn trọng
›钦命qīn mìngChiếu chỉ hoặc sắc lệnh của hoàng đế (cũ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.