Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钦羡欽羨

qīn xiàn

钦羡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钦羡 trong tiếng Việt

ngưỡng mộ; tôn kính

Tra từ liên quan