权利
quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
权利 thường mang nghĩa “quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 权利 cùng cụm 公民权利 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
quyền công dân
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quyền lực; ảnh hưởng
›权利法案quán lì fǎ àntuyên ngôn quyền lợi
›权位quán wèiquyền lực và địa vị (chính trị)
›权利要求quán lì yāo qiúyêu cầu quyền lợi (bản quyền, bằng sáng chế, v.v.)
›权力quán lìquyền lực; thẩm quyền
›权力纷争quán lì fēn zhēngđấu tranh quyền lực
›权力斗争quán lì dòu zhēngđấu tranh quyền lực
›权威quán wēiuy quyền; có thẩm quyền; quyền lực và uy tín
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.