Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
权充權充

quán chōng

权充 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 权充 trong tiếng Việt

tạm thời đảm nhiệm

Tra từ liên quan