机场大厦機場大廈 jī chǎng dà shà 机场大厦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 机场大厦 trong tiếng Việt nhà ga sân bay 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan