栈存储器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
栈存储器
bộ nhớ ngăn xếp (tin học)
Giản thể栈存储器
Phồn thể棧存儲器
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng