Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正颜厉色正顏厲色

zhèng yán lì sè

正颜厉色 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正颜厉色 trong tiếng Việt

nghiêm nghị (thành ngữ); nghiêm khắc và không cười

Tra từ liên quan