Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
格列高利历格列高利曆

Gé liè gāo lì lì

格列高利历 là gì?

格列高利历 [Gé liè gāo lì lì] có nghĩa là lịch Gregory.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 格列高利历 trong tiếng Việt

lịch Gregory

Cách đọc và ghi nhớ 格列高利历

格列高利历 được đọc là Gé liè gāo lì lì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lịch Gregory”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan