格拉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
格拉
Gera (thành phố ở Đức)
Giản thể格拉
Phồn thể格拉
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng