柔情似水
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
柔情似水
dịu dàng và mềm mại như nước; gắn bó sâu sắc với ai đó
Giản thể柔情似水
Phồn thể柔情似水
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng