Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柔媚

róu mèi

柔媚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柔媚 trong tiếng Việt

dịu dàng và đáng yêu; quyến rũ

Tra từ liên quan