Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柔性

róu xìng

柔性 là gì?

柔性 [róu xìng] có nghĩa là tính linh hoạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柔性 trong tiếng Việt

tính linh hoạt

Cách đọc và ghi nhớ 柔性

柔性 được đọc là róu xìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính linh hoạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan