Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柔情

róu qíng

柔情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柔情 trong tiếng Việt

  1. tình cảm dịu dàng
  2. tâm tư dịu dàng
Tra từ liên quan