杜宾犬
Chó Doberman (giống chó)
Chó Doberman (giống chó)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Asarum forbesii (cây gừng dại)
›杜邦Dù bāngDuPont (công ty)
›杜蘅dù héngAsarum forbesii (cây gừng dại)
›杜门dù ménđóng cửa (nghĩa đen và bóng)
›杜蕾斯Dù lěi sīDurex, tên thương hiệu bao cao su
›杜门不出dù mén bù chūđóng cửa ở bên trong; nghĩa bóng: cắt đứt liên lạc
›杜莎夫人Dù shā fū renMadame Tussaud (1761-1850), nhà điêu khắc sáp người Pháp sáng lập bảo tàng sáp cùng tên ở London
›杜集Dù jíDuji, một quận của thành phố Huaibei 淮北市[Huai2bei3 Shi4], tỉnh An Huy
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.