杜门不出
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
杜门不出
đóng cửa ở bên trong; nghĩa bóng: cắt đứt liên lạc
Giản thể杜门不出
Phồn thể杜門不出
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng