Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本埠

běn bù

本埠 là gì?

本埠 [běn bù] có nghĩa là thành phố này; thị trấn này.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本埠 trong tiếng Việt

  1. thành phố này
  2. thị trấn này

Cách đọc và ghi nhớ 本埠

本埠 được đọc là běn bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành phố này; thị trấn này”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan