本子
本子 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 本子 trong tiếng Việt
sách; quyển tập; truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi"; LT:本[ben3]; phiên bản
sách; quyển tập; truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi"; LT:本[ben3]; phiên bản