Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本士

běn shì

本士 là gì?

本士 [běn shì] có nghĩa là (từ mượn) xu Anh; xu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本士 trong tiếng Việt

  1. (từ mượn) xu Anh
  2. xu

Cách đọc và ghi nhớ 本士

本士 được đọc là běn shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ mượn) xu Anh; xu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan