有用
hữu ích
hữu ích
有用 thường mang nghĩa “hữu ích”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 有用 cùng cụm 别有用心 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
có dụng ý khác (thành ngữ)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ sở hữu tài sản; người giàu có
›有百利而无一害yǒu bǎi lì ér wú yī hàicó nhiều lợi ích và không có bất lợi nào
›有理数集yǒu lǐ shù jítập hợp số hữu tỉ (toán học)
›有百利而无一弊yǒu bǎi lì ér wú yī bìcó nhiều lợi ích và không có bất lợi nào
›有理数域yǒu lǐ shù yùtrường số hữu tỉ (toán học), thường được ký hiệu là Q
›有百害而无一利yǒu bǎi hài ér wú yī lìkhông có lợi ích gì cả
›有理数yǒu lǐ shùsố hữu tỉ (tức là phân số của hai số nguyên, toán học)
›有理式yǒu lǐ shìbiểu thức hữu tỉ (toán học)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.