Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会众會眾

huì zhòng

会众 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会众 trong tiếng Việt

  1. khán giả
  2. người tham gia
  3. tín đồ (của giáo phái)
Tra từ liên quan