会诊會診 huì zhěn 会诊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 会诊 trong tiếng Việt hội chẩn (y tế); gặp để chẩn đoán; (mở rộng) tư vấn từ các chuyên gia khác nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan