Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会诊會診

huì zhěn

会诊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会诊 trong tiếng Việt

hội chẩn (y tế); gặp để chẩn đoán; (mở rộng) tư vấn từ các chuyên gia khác nhau

Tra từ liên quan