交汇交匯 jiāo huì 交汇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 交汇 trong tiếng Việt chảy cùng nhau; ngã ba (sông, luồng không khí, đường); hợp tác (quốc tế) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan