交汇处交匯處 jiāo huì chù 交汇处 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 交汇处 trong tiếng Việt ngã ba (hai dòng sông); giao lộ (đường); nút giao thông (vận tải) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan