Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交割

jiāo gē

交割 là gì?

交割 [jiāo gē] có nghĩa là giao hàng (thương mại).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交割 trong tiếng Việt

giao hàng (thương mại)

Cách đọc và ghi nhớ 交割

交割 được đọc là jiāo gē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giao hàng (thương mại)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan