Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗号暗號

àn hào

暗号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗号 trong tiếng Việt

  1. tín hiệu bí mật
  2. mật khẩu
  3. mật mã
Tra từ liên quan