亚非拉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
亚非拉
Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ La-tinh
Giản thể亚非拉
Phồn thể亞非拉
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng