普格县
huyện Puge trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên
huyện Puge trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Puge trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía…
›普洱Pǔ ěrPhổ Nhĩ, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam; thủ phủ huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Ninh Nhĩ…
›普查pǔ cháđiều tra dân số; khảo sát chung; điều tra tổng thể; khảo sát trinh sát
›普桑Pǔ sāngmột mẫu xe Volkswagen Santana dựa trên Passat B2; Poussin (tên)
›普氏Pǔ shìNikolai Mikhailovich Przevalski 普爾熱瓦爾斯基|普尔热瓦尔斯基 (1839-1888), nhà thám hiểm người Nga có bốn chuyến thám hiểm…
›普林斯顿大学Pǔ lín sī dùn Dà xuéĐại học Princeton
›普氏小羚羊Pǔ shì xiǎo líng yánglinh dương Przevalski (Procapra przewalskii) của Trung Á
›普林斯顿Pǔ lín sī dùnPrinceton, New Jersey
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.