Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明哲保身

míng zhé bǎo shēn

明哲保身 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明哲保身 trong tiếng Việt

người khôn ngoan tự bảo vệ mình (thành ngữ); đặt an toàn của bản thân lên trước vấn đề nguyên tắc

Tra từ liên quan