Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明珠暗投

míng zhū àn tóu

明珠暗投 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明珠暗投 trong tiếng Việt

  1. đem ngọc trai ném vào chỗ tối (thành ngữ)
  2. không được công nhận đúng mức cho tài năng của mình
Tra từ liên quan