明珠暗投 míng zhū àn tóu 明珠暗投 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 明珠暗投 trong tiếng Việt đem ngọc trai ném vào chỗ tối (thành ngữ)không được công nhận đúng mức cho tài năng của mình 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan