Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明十三陵

Míng shí sān líng

明十三陵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明十三陵 trong tiếng Việt

Thập tam lăng thời Minh (công viên lăng mộ của các hoàng đế Minh ở quận Xương Bình, Bắc Kinh)

Tra từ liên quan