斜射球
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
斜射球
cú cắt bóng (quần vợt hoặc bóng bàn)
Giản thể斜射球
Phồn thể斜射球
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng