Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斜切锯斜切鋸

xié qiē jù

斜切锯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斜切锯 trong tiếng Việt

máy cưa xéo

Tra từ liên quan