Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
故人

gù rén

故人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 故人 trong tiếng Việt

  1. bạn cũ
  2. người đã khuất
Tra từ liên quan